Ayu titles in
Vietnamese 
I think it's weird

English is the best title for me
RAINBOW = Cầu vồng
I am... = Tôi ...
(miss)understood = Hiểu nhầm
GUILTY = Tội lỗi
HEAVEN = Thiên đường
evolution = Sự tiến hóa
independant = Độc lập
Moments = Hiện tại
INSPIRE = Nguồn cảm hứng
Marionette = Con rối
montage = Sự dựng phim
Secret = Bí mật
criminal = Tội ác
vogue = Thời trang
SURREAL = Hiện thực
Present = Món quà